menu_book
見出し語検索結果 "cá voi" (1件)
cá voi
日本語
名鯨
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
swap_horiz
類語検索結果 "cá voi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cá voi" (2件)
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)